Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ gãi đầu gãi tai
Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ gãi đầu gãi tai
Từ phổ biến
Hô hấp
3 thg 5, 2020
linh mục / cha sứ
4 thg 9, 2017
bị ốm (bệnh)
(không có)
chết
(không có)
Bình tĩnh
27 thg 10, 2019
phục hồi
3 thg 5, 2020
ủ bệnh
3 thg 5, 2020
bánh mì
(không có)
thèm
6 thg 4, 2021
dưa leo
(không có)