Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tuần có mấy ngày?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tuần có mấy ngày?
Nội dung câu nói
1 tuần có mấy ngày?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tuần | ngày | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
Đau bụng
29 thg 8, 2020
quả na
(không có)
trung thành
5 thg 9, 2017
nhiệt độ
3 thg 5, 2020
địa chỉ
27 thg 3, 2021
băng vệ sinh
(không có)
cha
(không có)
quả cam
(không có)
Mì vằn thắn
13 thg 5, 2021
Cảm cúm
29 thg 8, 2020