Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tháng có mấy tuần?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tháng có mấy tuần?
Nội dung câu nói
1 tháng có mấy tuần?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tháng | tuần | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ có trong câu
mấy
Tay phải chúm, đặt ngửa ra trước rồi bung xòe các ngón tay ra.
Từ phổ biến
Lây qua tiếp xúc
3 thg 5, 2020
bơi
(không có)
kết hôn
(không có)
bảng
31 thg 8, 2017
Philippin
4 thg 9, 2017
nhân viên
27 thg 3, 2021
phóng khoáng/hào phóng
4 thg 9, 2017
con hươu
31 thg 8, 2017
g
(không có)
ấm áp
(không có)