Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Từ Ngữ Theo Thứ Tự Bảng Chữ Cái
Ngôn Ngữ Ký Hiệu bắt đầu bằng chữ j
Từ phổ biến
nóng ( ăn uống, cơ thể )
28 thg 8, 2020
phóng khoáng/hào phóng
4 thg 9, 2017
ma túy
(không có)
Băng vệ sinh
27 thg 10, 2019
con sâu
31 thg 8, 2017
AIDS
27 thg 10, 2019
xe gắn máy
(không có)
chổi
(không có)
nghệ thuật
4 thg 9, 2017
quản lý
4 thg 9, 2017