Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Từ Ngữ Theo Thứ Tự Bảng Chữ Cái
Ngôn Ngữ Ký Hiệu bắt đầu bằng chữ s
Từ phổ biến
cơm
(không có)
ngựa
(không có)
bạn
(không có)
màu sắc
(không có)
vịt
(không có)
bò bít tết
13 thg 5, 2021
trang web
5 thg 9, 2017
bánh
(không có)
Philippin
4 thg 9, 2017
ngày thầy thuốc Việt Nam
10 thg 5, 2021