Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Từ Ngữ Theo Thứ Tự Bảng Chữ Cái
Ngôn Ngữ Ký Hiệu bắt đầu bằng chữ t
Từ phổ biến
bắt chước
(không có)
sắt
4 thg 9, 2017
con cái
(không có)
họ hàng
(không có)
Mỏi lưng
28 thg 8, 2020
ngày của Mẹ
10 thg 5, 2021
Philippin
4 thg 9, 2017
con cá sấu
10 thg 5, 2021
đá bóng
(không có)
thèm
6 thg 4, 2021