Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ vitamin
Video chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho từ vitamin
Cách làm ký hiệu
Chưa có thông tin
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ cùng chủ đề "Sức khỏe - Bộ phận cơ thể"
Quan hệ tình dục
Các ngón tay cong, lòng bàn tay hướng xuống. Lật cổ tay hướng lên.
họng
Tay phải nắm, chỉa ngón trỏ ra chỉ vào họng.
mắt
Tay phải nắm, chỉa ngón trỏ lên chỉ vào mắt.